Na3PO4 (kết tủa không, điện ly mạnh hay yếu, mindmap)

icon-time13/1/2024

Tổng hợp kiến thức về Na3PO4: Cấu tạo phân tử, Tính chất vật lí, hóa học, phương pháp điều chế, ứng dụng, Mindmap giúp học sinh ôn tập, bổ sung kiến thức


Natri photphat (Na3PO4) là gì ?

- Khái niệm: Natri photphat là hợp chất muối có công thức hóa học là Na3PO4 và được sử dụng phổ biến như một chất tẩy rửa, bôi trơn hay dùng cho việc phụ gia thực phẩm, dùng để xử lý nước nồi hơi, dầu máy, làm mềm nước...

- Đây là một loại hóa chất có màu trắng, tồn tại ở dạng khan hoặc dạng ngậm 12 nước Na3PO4.H2O. Người ta thường biết đến bằng nhiều tên gọi khác nhau như: Trisodium phosphate, Trinatri Photphat, Natri phôtphat tribazo.

- Cấu tạo phân tử: 

Na3PO4 (kết tủa không, điện ly mạnh hay yếu, mindmap)

Tính chất vật lý

- Trong tự nhiên, natri photphat tồn tại dưới dạng là các hạt màu trắng và không có mùi và tan nhanh trong nước.

- Na3PO4 mang tính chất là một bazo

- Ở nhiệt độ 73.5 độ C hóa chất này bị nóng chảy.

- Khối lượng mol của Na3PO4 là 163.94 g/mol.

- Khối lượng riêng (mật độ khối lượng) của Na3PO4 là 1.620 g/cm³.

- Mức độ hoà tan trong nước của Na3PO4 là 1.5 g/100 mL (ở nhiệt độ 0 độ C), 8.8 g/100 mL (ở nhiệt độ 25 độ C).

- Độ bazơ của Na3PO4 là 2.23 (pKb).


Tính chất hóa học

- Phản ứng được với axit để tạo ra muối mới cùng axit mới:

Na3PO4 + HCl → NaCl + H3PO4

- Phản ứng với những kim loại mạnh hơn:

Na3PO4 + 3K → K3PO4 + 3Na

- Tác dụng với dung dịch bazơ tạo ra muối mới và bazo mới:

3Ba(OH)2 + 2Na3PO4 → 6NaOH + Ba3(PO4)2

- Phản ứng với các muối khác để tạo ra thêm nhiều muối mới:

3AgNO3 + Na3PO4 → 3NaNO3 + Ag3PO4


Natri photphat (Na3PO4) là chất điện ly mạnh hay yếu ?

- Khi tan trong nước natri photphat sẽ phân li hoàn toàn thành các ion: Na3PO4 → 3Na+ + PO43-. Vì vậy Na3PO4 sẽ là chất điện li mạnh.


Natri photphat (Na3PO4) có kết tủa không ?

- Đây là một chất rắn tinh thể màu trắng, không mùi và tan tốt trong nước và mang tính bazơ. Nhưng Na3PO4 không kết tủa trong nước.


PTHH thường gặp

Na3PO4 + H2O + Al → NaH2PO4 + Na(Al(OH)4) + H2

Na3PO4 + H2O + Al → NaHPO4 + Na(Al(OH)4) + H2

Na3PO4 + H2O + BaCl2 → BaHPO4 + NaOH + NaCl

Na3PO4 + H2O + CO2 → Na2CO3 + H3PO4

Na3PO4 + H2O + NH4Cl → NaCl + Na2HPO4 + NH4OH


Phương pháp điều chế

Một số phương trình phản ứng điều chế natri photphat như dưới đây:

Na2HPO4 + NaOH ⟶ H2O + Na3PO4

2NaOH + NaH2PO4 ⟶ 2H2O + Na3PO4

Na3PO4.12H2O ⟶ 12H2O + Na3PO4

NaOH + HPO3 ⟶ H2O + Na3PO4


Dấu hiệu nhận biết

- Cho natri photphat vào dung dịch AgNO3 sẽ xuất hiện kết tủa màu trắng Ag3PO4.


Sơ đồ tư duy của Natri photphat (Na3PO4)

Sơ đồ tư duy của Natri photphat (Na3PO4)
Hoàng Thùy Phương
Đánh giá bài viết
Đặt câu hỏi
icon-make-question icon-make-question